FIDE RATED-16 October 1st round at 5:00 PM Entry fee-150 AED Registration number- +971 502054847 Playing Venue: Grandmasters Chess ClubGrandmasters Chess Club Blitz Tournament-October 16 Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:24:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Grandmasters Chess Club
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Regulation, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | AZE, BLR, EGY, ENG, GER, IND, IRI, KOR, PHI, POL, RUS, SWE, SYR, TKM, TUR, USA, UZB |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | FM | Hakobyan, Eduard | 13310860 | USA | 2386 | |
| 2 | CM | Shirliyev, Allayar | 14004160 | TKM | 2287 | |
| 3 | AGM | Fernandez, Dandel | 5200695 | PHI | 2132 | |
| 4 | | Bask, Kristoffer | 137110699 | SWE | 1872 | |
| 5 | | Siddharth, Gopakumar | 5053463 | ENG | 1839 | |
| 6 | | Ali, Maha | 34626581 | GER | 1819 | w |
| 7 | | Tajeran, Omid | 428004132 | IRI | 1640 | |
| 8 | | Mos, Adrian | 41862945 | POL | 1606 | |
| 9 | | Karimov, Isgandar | 13491199 | AZE | 1588 | |
| 10 | | Alhasan, Modar. | 7620136 | SYR | 1571 | |
| 11 | | Yoon, Jiwan | 13216244 | KOR | 1521 | |
| 12 | | Guliyev, Aras | 13481967 | AZE | 1518 | |
| 13 | | Tarkan, Atlas | 525046225 | TUR | 1513 | |
| 14 | | Yuldashev, Jakhongir | 14219964 | UZB | 1511 | |
| 15 | | Guliyev, Yunis | 13462946 | AZE | 1498 | |
| 16 | | Yakavets, Marya | 13524496 | BLR | 1494 | w |
| 17 | | Aarav Srivathsan, | 537059530 | IND | 1480 | |
| 18 | | Blake, Dan M | 39921182 | USA | 1400 | |
| 19 | | Abdel Azim, Aly Mahmoud | 10651322 | EGY | 0 | |
| 20 | | Archana Shekhar, | 591015340 | IND | 0 | w |
| 21 | | Darsh Rikin Shah, | 33483884 | IND | 0 | |
| 22 | | Garayev, Jahangir | 581005636 | AZE | 0 | |
| 23 | | Varderesian, David | 570062595 | RUS | 0 | |
|
|
|
|